
Fiacre Kelleher là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Cork City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
38Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,37Bàn/90 phút
38Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland First Division | 2026 | — | 32 | 32 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland First Division · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 38 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/04/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Colchester United | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Bradford City | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Solihull Moors | Bradford City | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | Bradford City | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Wrexham | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2020 | Macclesfield Town | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Oxford United | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Macclesfield Town | Oxford United | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Oxford United | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Solihull Moors | Oxford United | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | Oxford United | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celtic FC | Oxford United | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/01/2017 | Peterhead | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 24/07/2016 | Celtic FC | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Avondale United (IRL) | Celtic U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực52