
Fessin là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
689Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 14 | 7 | 689 | 3 | 0 | 1 | 15 | 8 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/188 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/70 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/22 | 1 | 5/8 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 42 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 7,50 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 2/5 | — | 6,93 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 63 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/12 | 1 | 4/5 | — | 7,52 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/3 | — | 6,89 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 3/9 | — | 6,41 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 4-1 | 69 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7/11 | 0 | 3/8 | — | 6,91 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/26 | 1 | 5/5 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 04/08/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/03/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Busan I Park | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Corinthians - SP | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Ponte Preta | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 08/06/2021 | Corinthians - SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | EC Bahia B | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Corinthians Paulista B | EC Bahia B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Corinthians U20 | Corinthians Paulista B | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2018 | ABC Futebol Clube (RN) | Corinthians U20 | Hết hạn mượn 0.47M € | 470 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật50
- Tư duy69
- Sức mạnh35
- Thể lực41