
Ferran Jutglà là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 549 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 72% | 42% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 208 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 87% | 37% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/110 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/69 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 18/19 | 0 | 1/6 | — | 6,76 |
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 7/13 | — | 7,74 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 3/8 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 2/9 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 2/7 | — | 6,23 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/17 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 7/14 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 4/13 | — | 6,69 |