
Ferni là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Sloga Doboj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | CF Talavera de la Reina | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free Player | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Alcoyano | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | SD Logrones | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free Player | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Algeciras | Free Player | Trở lại | — |
| 10/11/2021 | Free Player | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | UD Levante B | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2019 | Atletico de Madrid B | UD Levante B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |