Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Tobio

CA Barracas CentralHậu vệARG
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Fernando Tobio là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.063Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1031Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—17161.3882006379%75%106,83
Copa Sudamericana2026—665400001077%61%206,32
Copa Argentina2026—221350000062%100%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.388 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/335 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
42/96 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
11
Phá bóng
93
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/49 (75%)
Không chiến thắng / thua
15 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/113 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/29 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
1
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Tobio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseB 1-217000002/20——6,30
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-1900011045/5012/3—6,64
10/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataB 0-2dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 1-0dự bị00000—0———
30/07/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 1-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Argentina@ River PlateT 1-023000002/301/2—7,05
03/06/2026Copa Argentinavs CA HuracanT 1-045000005/811/1—7,04
28/05/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-390000007/1203/5V5,35
20/05/2026Copa Sudamericana@ Audax ItalianoB 0-2900000019/2335/8—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 1,4 triệu €2008: 1,4 triệu €2009: 1,1 triệu €2009: 800 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,8 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,8 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/2008181,4 triệu €
19/12/2008191,4 triệu €
17/05/2009191,1 triệu €
05/10/200919800 nghìn €
20/01/201020600 nghìn €
04/10/201020600 nghìn €
31/12/2010211,0 triệu €
26/06/2011211,5 triệu €
18/12/2011221,8 triệu €
10/01/2012221,5 triệu €
25/12/2012231,8 triệu €
31/01/2015252,0 triệu €
30/05/2015252,0 triệu €
13/07/2015251,8 triệu €
05/02/2016262,2 triệu €
12/02/2017272,2 triệu €
08/10/2017271,5 triệu €
07/05/2018281,2 triệu €
22/08/2018281,5 triệu €
07/02/2019291,5 triệu €
12/08/2019291,5 triệu €
09/01/2020301,5 triệu €
07/04/2020301,2 triệu €
26/06/2020301,2 triệu €
07/02/202131800 nghìn €
10/06/202131550 nghìn €
19/10/202132325 nghìn €
23/05/202232250 nghìn €
25/10/202233250 nghìn €
03/07/202333250 nghìn €
18/12/202334200 nghìn €
11/06/202434200 nghìn €
12/12/202435200 nghìn €
01/06/202535200 nghìn €
16/12/202536150 nghìn €
21/05/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2025CA HuracanCA Barracas CentralChuyển nhượng—
16/01/2022Estudiantes La PlataCA HuracanChuyển nhượng—
26/10/2020TolucaEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
16/07/2018Palmeiras - SPTolucaChuyển nhượng—
29/06/2018CA Rosario CentralPalmeiras - SPCho mượn—
22/08/2017Palmeiras - SPCA Rosario CentralChuyển nhượng—
29/06/2017Boca JuniorsPalmeiras - SPCho mượn—
30/06/2015Palmeiras - SPBoca JuniorsChuyển nhượng—
30/06/2014Velez SarsfieldPalmeiras - SPChuyển nhượng—
30/06/2008Club Atlético Vélez Sarsfield IIVelez SarsfieldChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh75
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com