
Fernando Rodríguez
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Fernando Rodríguez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
689Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 9 | 689 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 71% | 44% | 5 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/221 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/47 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/37 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/74 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/10 | 0 | 1/7 | V | 6,04 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | V | 6,01 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/35 | 2 | 6/16 | — | 5,83 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/26 | 1 | 1/3 | — | 6,27 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/38 | 1 | 6/9 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 4/11 | V | 5,78 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/12 | 0 | 1/4 | V | 6,63 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/32 | 2 | 7/10 | V | 6,33 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 4 | 5/8 | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/09/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FADEP (Mendoza) | Estudiantes Rio Cuarto | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2026 | Almirante Brown | FADEP (Mendoza) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Defensores de Belgrano | Almirante Brown | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Almirante Brown | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA Rosario Central II | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực38