
Fernando Muslera
40Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Fernando Muslera là thủ môn 40 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
3.015Phút
78Cứu thua
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 20 | 1.755 | 44 | 10 | 23 | 79% | 75% | 1 | 0 | 6,92 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 26 | 2 | 4 | 69% | 100% | 2 | 0 | 6,87 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 1 | 1 | 69% | — | 1 | 0 | 6,63 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 70% | — | 0 | 0 | 5,97 |
| Siêu cúp Argentina | — | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 70% | — | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.755 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 44
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 23
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/528 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 107/212 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/309 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 76/168 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/56 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 20/31 | 0 | — | — | 6,44 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 24/30 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/33 | 0 | — | — | 5,96 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 5,97 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 5,99 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/29 | 0 | — | — | 6,88 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 17/25 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | — | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (50 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2007 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/02/2008 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/07/2008 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/08/2009 | 23 | 1,8 triệu € |
| 31/08/2009 | 23 | 3,2 triệu € |
| 26/01/2010 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/05/2010 | 23 | 7,5 triệu € |
| 31/07/2010 | 24 | 8,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 25 | 8,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 25 | 12,0 triệu € |
| 08/01/2012 | 25 | 12,0 triệu € |
| 18/06/2012 | 26 | 13,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 26 | 13,0 triệu € |
| 14/06/2013 | 26 | 16,0 triệu € |
| 26/01/2014 | 27 | 16,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 28 | 18,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 28 | 17,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 29 | 17,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 29 | 15,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 30 | 14,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 30 | 14,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 30 | 11,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 31 | 8,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 31 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 32 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 32 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 33 | 5,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 33 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 4,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 34 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 34 | 3,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 34 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 34 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 35 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 35 | 2,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 35 | 2,1 triệu € |
| 31/05/2022 | 35 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 36 | 1,7 triệu € |
| 13/03/2023 | 36 | 1,7 triệu € |
| 07/06/2023 | 36 | 1,6 triệu € |
| 26/09/2023 | 37 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 37 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 37 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 37 | 1,4 triệu € |
| 03/10/2024 | 38 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2024 | 38 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 38 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 39 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 39 | 750 nghìn € |
| 21/05/2026 | 39 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Galatasaray | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2011 | Lazio | Galatasaray | Hết hạn mượn 6.75M € | 6,8 triệu € |
| 19/08/2007 | Montevideo Wanderers FC | Lazio | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 18/08/2007 | Nacional Montevideo | Montevideo Wanderers FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2007 | Montevideo Wanderers FC | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Montevideo Wanderers U19 | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực66
- Chỉ số 170
- Chỉ số 254
- Chỉ số 472
- Chỉ số 372