
Fernando Monetti
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Fernando Monetti là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ferrol Carril Oeste.
Tiểu sử Fernando Monetti
Fernando Monetti là thủ môn của câu lạc bộ Ferrol Carril Oeste, mang quốc tịch Argentina và hiện 37 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/02/1989, cao 184 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Fernando Monetti có 32 trận ra sân tại ARG Primera Nacional với 2880 phút thi đấu và điểm trung bình 5,14. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 3,2 triệu € vào năm 2017, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
0Cứu thua
8/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 32 | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 0 | 5,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.880 phút · điểm TB 5,14
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/01/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/04/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/12/2010 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/01/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/08/2016 | 27 | 2,4 triệu € |
| 12/02/2017 | 27 | 3,2 triệu € |
| 08/10/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/03/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 08/10/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 31 | 1,6 triệu € |
| 10/06/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 27/10/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 33 | 650 nghìn € |
| 05/09/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2025 | Free player | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sarmiento Junin | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2023 | Free player | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Atlético Lanús | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | CA San Lorenzo | Free player | Trở lại | — |
| 15/01/2020 | Free player | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Nacional Medellin | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | CA San Lorenzo | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Atletico Nacional Medellin | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng 0.022M € | 22 nghìn € |
| 21/01/2018 | Club Atlético Lanús | Atletico Nacional Medellin | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 11/01/2015 | Gimnasia La Plata | Club Atlético Lanús | Hết hạn mượn 1.53M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2010 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata U20 | Club de Gimnasia y Esgrima La Plata II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực26
- Chỉ số 152
- Chỉ số 229
- Chỉ số 454
- Chỉ số 352