
Fernando Martinez
Fernando Martinez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Tiểu sử Fernando Martinez
Fernando Martinez là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ CA Central Cordoba SDE, mang quốc tịch Argentina. Cầu thủ sinh ngày 27/07/2000 và hiện 26 tuổi, cao 173 cm, nặng 70 kg và chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026 tại VĐQG Argentina, cầu thủ có 26 trận ra sân với 1621 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2024, từ CA Central Córdoba (SdE) II sang CA Central Cordoba SDE.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 18 | 1.711 | 1 | 0 | 2 | 13 | 3 | 77% | 42% | 5 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.711 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/526 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/65 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/43 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/54
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/234 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 101
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 299
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 4/8 | V | 5,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 4 | 5/10 | — | 6,41 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/47 | 0 | 2/7 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 3 | 4/6 | — | 6,97 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 3 | 6/13 | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 24/33 | 6 | 12/15 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/22 | 3 | 5/9 | — | 6,26 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 5/15 | V | 5,56 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/31 | 4 | 5/14 | — | 6,73 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 2 | 2/11 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
| 16/09/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | CA Central Córdoba (SdE) II | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2024 | Temperley | CA Central Córdoba (SdE) II | Cho mượn | — |
| 21/01/2024 | CA Central Córdoba (SdE) II | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | IA Potencia | CA Central Córdoba (SdE) II | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | CA Central Córdoba (SdE) II | IA Potencia | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | CA Central Córdoba (SdE) II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy43
- Sức mạnh51
- Thể lực40