Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Lesme

CS HeredianoTiền đạoPAR
24Tuổi
194Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Fernando Lesme là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo CS Herediano.

Tiểu sử Fernando Lesme

Fernando Lesme là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ CS Herediano, quốc tịch Paraguay, sinh ngày 08/04/2002 và hiện 24 tuổi. Cao 194 cm, nặng 86 kg, thuận chân phải. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận, ghi 2 bàn trong 446 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2024). Ngày 30/06/2026, cầu thủ được chuyển nhượng đến CS Herediano từ Celaya FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—6653620000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 536 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20211975 nghìn €
16/06/202220100 nghìn €
06/12/202220225 nghìn €
04/06/202321250 nghìn €
05/07/202321250 nghìn €
05/12/202321500 nghìn €
13/03/202421500 nghìn €
13/06/202422450 nghìn €
13/10/202422400 nghìn €
17/12/202422250 nghìn €
12/05/202523175 nghìn €
29/12/202523350 nghìn €
28/05/202624325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Celaya FCCS HeredianoChuyển nhượng—
29/06/2026AD Municipal LiberiaCelaya FCCho mượn—
30/06/2025Celaya FCAD Municipal LiberiaChuyển nhượng—
29/06/2025General Caballero JLMCelaya FCCho mượn—
05/01/2025Celaya FCGeneral Caballero JLMChuyển nhượng—
03/01/2025CD LugoCelaya FCCho mượn—
29/08/2024Celaya FCCD LugoChuyển nhượng—
30/06/2024Municipal GreciaCelaya FCChuyển nhượng—
29/06/2024LD AlajuelenseMunicipal GreciaCho mượn—
19/01/2024Municipal GreciaLD AlajuelenseChuyển nhượng—
18/01/2024Celaya FCMunicipal GreciaCho mượn—
30/06/2023Municipal GreciaCelaya FCChuyển nhượng—
31/12/2022Costa Del EsteMunicipal GreciaChuyển nhượng—
30/12/2022Municipal GreciaCosta Del EsteCho mượn—
30/06/2022Costa Del EsteMunicipal GreciaChuyển nhượng—
30/06/2021Free playerCosta Del EsteChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com