
Fernando Gaibor là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.743Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 24 | 21 | 1.743 | 3 | 0 | 2 | 24 | 9 | 83% | 47% | 2 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.743 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 905/1079 (83%)
- Chuyền quyết định
- 60
- Tạt bóng chính xác
- 40/112 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 82/129 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/142 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 64
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 309
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 55/62 | 0 | 2/3 | — | 7,16 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 35/40 | 0 | — | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/49 | 3 | 4/6 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 50/58 | 1 | 1/7 | — | 7,02 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 3/4 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 7 | 45/52 | 3 | 3/10 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 53/64 | 3 | 5/11 | — | 7,09 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | 46/53 | 3 | 5/8 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/49 | 1 | 3/7 | — | 6,70 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 9 | 64/76 | 2 | 6/8 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2013 | 22 | 1,4 triệu € |
| 03/08/2014 | 22 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2014 | 23 | 1,4 triệu € |
| 29/06/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/07/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/07/2017 | 25 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2017 | 26 | 1,6 triệu € |
| 07/05/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/12/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 13/07/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 650 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 375 nghìn € |
| 18/09/2025 | 33 | 325 nghìn € |
| 05/11/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 24/03/2026 | 34 | 275 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật60
- Tư duy54
- Sức mạnh48
- Thể lực48