Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Gaibor

Alianza LimaTiền vệECU
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Fernando Gaibor là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.743Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—24211.74330224983%47%206,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.743 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
905/1079 (83%)
Chuyền quyết định
60
Tạt bóng chính xác
40/112 (35%)
Chuyền dài chính xác
82/129 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
17
Phá bóng
11
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/142 (47%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 64
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
309
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Gaibor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1900000455/6202/3—7,16
12/10/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 2-1730110335/400——7,70
19/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-0890010241/4934/6—6,49
13/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-2900010550/5811/7—7,02
07/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-1730010031/4113/4—6,21
30/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1900040745/5233/10—7,20
24/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-1900011453/6435/11—7,09
16/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0811032646/5335/8—8,20
09/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 1-1900010144/4913/7—6,70
02/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1890010964/7626/8—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,0 triệu €2013: 1,4 triệu €2014: 1,4 triệu €2014: 1,4 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,6 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/2013211,0 triệu €
26/12/2013221,4 triệu €
03/08/2014221,4 triệu €
29/12/2014231,4 triệu €
29/06/2015231,2 triệu €
29/12/2015241,2 triệu €
29/07/2016241,2 triệu €
29/12/2016251,2 triệu €
13/07/2017251,4 triệu €
29/12/2017261,6 triệu €
07/05/2018262,0 triệu €
17/12/2018272,5 triệu €
13/11/2019281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
29/12/2020291,0 triệu €
29/06/202129800 nghìn €
29/12/202130700 nghìn €
19/06/202230800 nghìn €
29/12/202231800 nghìn €
13/07/202331800 nghìn €
04/12/202332700 nghìn €
05/06/202432650 nghìn €
15/12/202433400 nghìn €
11/06/202533375 nghìn €
18/09/202533325 nghìn €
05/11/202534300 nghìn €
24/03/202634275 nghìn €
04/06/202634250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com