
Fernando Forestieri là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Oxford City.
Tiểu sử Fernando Forestieri
Quốc tịch Ý, tiền đạo Fernando Forestieri hiện khoác áo Oxford City ở tuổi 36. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 70 kg và thi đấu được bằng hai chân. Giá trị cao nhất từng đạt của Fernando Forestieri là 7,0 triệu € (2018). Ngày 01/10/2026, cầu thủ chuyển từ Free Player đến Oxford City, hợp đồng có hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2006 | 16 | 50 nghìn € |
| 18/10/2007 | 17 | 750 nghìn € |
| 28/06/2008 | 18 | 1,3 triệu € |
| 05/08/2009 | 19 | 1,4 triệu € |
| 01/12/2009 | 19 | 1,6 triệu € |
| 05/04/2010 | 20 | 1,6 triệu € |
| 09/01/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/06/2011 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/12/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/06/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/03/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2013 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2014 | 23 | 1,8 triệu € |
| 23/02/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 26 | 3,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 27 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 28 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 28 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 16/10/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 725 nghìn € |
| 12/10/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 28/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 27/12/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 18/05/2022 | 32 | 875 nghìn € |
| 15/10/2022 | 32 | 850 nghìn € |
| 24/05/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 14/11/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 03/04/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/10/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 01/03/2026 | 36 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
| 01/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.