
Fernando Forestieri là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Oxford City.
Tiểu sử Fernando Forestieri
Quốc tịch Ý, tiền đạo Fernando Forestieri hiện khoác áo Oxford City ở tuổi 36. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 70 kg và thi đấu được bằng hai chân. Giá trị cao nhất từng đạt của Fernando Forestieri là 7,0 triệu € (2018). Ngày 01/10/2026, cầu thủ chuyển từ Free Player đến Oxford City, hợp đồng có hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2006 | 16 | 50 nghìn € |
| 18/10/2007 | 17 | 750 nghìn € |
| 28/06/2008 | 18 | 1,3 triệu € |
| 05/08/2009 | 19 | 1,4 triệu € |
| 01/12/2009 | 19 | 1,6 triệu € |
| 05/04/2010 | 20 | 1,6 triệu € |
| 09/01/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/06/2011 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/12/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/06/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/03/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2013 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2014 | 23 | 1,8 triệu € |
| 23/02/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 26 | 3,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 27 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 28 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 28 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 16/10/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 725 nghìn € |
| 12/10/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 28/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 27/12/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 18/05/2022 | 32 | 875 nghìn € |
| 15/10/2022 | 32 | 850 nghìn € |
| 24/05/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 14/11/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 03/04/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/10/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 01/03/2026 | 36 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
| 01/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Free Player | Oxford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | AEL Limassol | Free Player | Trở lại | — |
| 18/07/2025 | Free Player | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Johor Darul Ta'zim FC | Free Player | Trở lại | — |
| 13/01/2022 | Udinese | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Sheffield Wednesday | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2015 | Watford | Sheffield Wednesday | Hết hạn mượn 4.12M € | 4,1 triệu € |
| 13/01/2013 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2013 | Watford | Udinese | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Bari | Udinese | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Udinese | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Empoli | Udinese | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Udinese | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Genoa | Udinese | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2010 | Malaga | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Genoa | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Vicenza | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Genoa | Vicenza | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/11/2008 | ACN Siena Youth | Genoa | Cho mượn | — |