
Fernando Cornejo
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Fernando Cornejo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
25Đá chính
2.103Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
525Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 21 | 16 | 1.385 | 2 | 0 | 2 | 17 | 6 | 81% | 36% | 2 | 1 | 6,75 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 9 | 8 | 628 | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | 77% | 50% | 2 | 0 | 6,64 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.385 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 580/711 (81%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 16/59 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/61 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/126 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 73
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/261 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/58 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/33 | 2 | 3/8 | — | 6,05 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 33/43 | 1 | 3/6 | — | 7,35 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 22/31 | 3 | 5/9 | — | 7,21 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | T 3-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 2/5 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 3 | 4/7 | V | 6,38 |
| 05/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-1 | 86 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 50/62 | 0 | 1/7 | — | 7,42 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/64 | 2 | 2/3 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 1/6 | — | 6,41 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/11/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 21/10/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/04/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 19/07/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực49