Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Augusto Azevedo Pedreira

Tai PoTiền vệHKG
39Tuổi
179Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Fernando Augusto Azevedo Pedreira là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Tai Po.

Tiểu sử Fernando Augusto Azevedo Pedreira

Fernando Augusto Azevedo Pedreira, 39 tuổi, là tiền vệ của Tai Po và mang quốc tịch Hong Kong, China. Cao 179 cm, nặng 82 kg, cầu thủ thi đấu bằng chân trái. Ở mùa 2026-2027, Fernando Augusto Azevedo Pedreira có 10 trận, 743 phút, 2 bàn thắng và điểm trung bình 1,25. Trong Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield, 2 bàn thắng được ghi nhận trong 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2018.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—6648800000——10—
Cúp C2 châu Á2026-2027—211070001157%57%006,25
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield——119020000——00—
Cúp Liên đoàn Hồng Kông——115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 488 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/26 (57%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Augusto Azevedo Pedreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Lion City SailorsB 0-1900000211/2137/11—5,97
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Adelaide UnitedB 0-317001104/511/3—6,53
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs TurkmenistanH 2-29000000—0——6,10
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ BhutanB 0-28300000—0———
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs BhutanT 4-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20142026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/201427200 nghìn €
10/05/201528250 nghìn €
23/05/201629350 nghìn €
02/01/201831350 nghìn €
07/04/202033300 nghìn €
17/01/202134200 nghìn €
12/06/202134150 nghìn €
17/10/202134150 nghìn €
17/02/202235125 nghìn €
14/07/202235125 nghìn €
09/02/202336125 nghìn €
28/05/202336125 nghìn €
02/01/202437100 nghìn €
17/06/20243775 nghìn €
26/12/20243875 nghìn €
01/06/20253850 nghìn €
28/12/20253925 nghìn €
14/06/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com