
Fernando Alarcon
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Fernando Alarcon là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.266Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
755Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
13/1Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 24 | 2.123 | 3 | 0 | 0 | 17 | 7 | 76% | 60% | 11 | 0 | 6,70 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 71% | 2 | 1 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.123 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 708/931 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 89/205 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 38
- Phá bóng
- 150
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 121/201 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 58 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 46
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 247
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 3 | 4/4 | — | 6,85 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 3 | 4/11 | V | 6,52 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/32 | 2 | 3/6 | V | 7,16 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 1 | 2/2 | — | 7,02 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 3/9 | V | 5,78 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 5 | 7/10 | — | 7,17 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 2 | 3/4 | — | 7,55 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/46 | 3 | 11/13 | V | 7,06 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 3 | 5/9 | — | 7,33 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/19 | 2 | 3/5 | V | 8,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/07/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 850 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 31 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh81
- Thể lực67