Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando

Bodrum FKTiền đạoBRA
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fernando là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bodrum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—432522013274%45%107,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/62 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/46 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Turkish First League@ SariyerT 4-127010028/1101/4—7,27
20/09/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1900010315/1818/16—6,82
13/09/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 4-0902022114/1817/18—8,75
08/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-145000019/1515/8V5,95
22/08/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-420002116/601/2—6,67
17/08/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-3640000012/1500/4—5,82
02/05/2026Turkish First League@ Corum FKH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1290020113/1401/1—6,51
19/04/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 1-112000004/601/2—6,21
13/04/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-010000001/10——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 475 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 625 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201623350 nghìn €
29/06/201724450 nghìn €
07/09/201724475 nghìn €
22/02/201825550 nghìn €
28/06/201825625 nghìn €
10/01/2019261,5 triệu €
17/03/2019263,0 triệu €
06/06/2019263,0 triệu €
02/01/2020264,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
03/08/2020273,0 triệu €
22/12/2020272,2 triệu €
15/03/2021281,7 triệu €
20/05/2021281,6 triệu €
05/01/2022281,0 triệu €
30/05/2022291,0 triệu €
31/10/202229800 nghìn €
15/06/202330600 nghìn €
26/12/202330400 nghìn €
05/06/202431400 nghìn €
15/10/202431350 nghìn €
08/01/202532300 nghìn €
01/04/202532300 nghìn €
24/06/202532300 nghìn €
28/12/202532250 nghìn €
31/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Erzurumspor FKBodrum FKChuyển nhượng—
29/01/2026AmedsporErzurumspor FKChuyển nhượng—
02/02/2025SakaryasporAmedsporChuyển nhượng—
12/08/2024Casa Pia ACSakaryasporChuyển nhượng—
30/06/2023FC PortoCasa Pia ACChuyển nhượng—
31/12/2021Al FayhaFC PortoCho mượn—
31/07/2021FC PortoAl FayhaChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2021Caykur RizesporFC PortoCho mượn—
01/10/2020FC PortoCaykur RizesporChuyển nhượng—
02/08/2020SivassporFC PortoCho mượn—
07/08/2019FC PortoSivassporChuyển nhượng—
03/01/2019Santa ClaraFC PortoHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2017PenafielSanta ClaraChuyển nhượng—
05/07/2016Clube Oriental LissabonPenafielChuyển nhượng—
30/06/2015Rio Branco EC (SP)Clube Oriental LissabonChuyển nhượng—
14/12/2014Guarani SPRio Branco EC (SP)Chuyển nhượng—
31/12/2013São Caetano BGuarani SPChuyển nhượng—
01/01/2013Vissel KobeSão Caetano BCho mượn—
09/08/2012São Caetano BVissel KobeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy39
  • Sức mạnh32
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com