
Fernando là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bodrum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 252 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 74% | 45% | 1 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/62 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 7,27 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/18 | 1 | 8/16 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/18 | 1 | 7/18 | — | 8,75 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 5/8 | V | 5,95 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/4 | — | 5,82 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 13/04/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/09/2017 | 24 | 475 nghìn € |
| 22/02/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 625 nghìn € |
| 10/01/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 27 | 2,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 1,7 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Erzurumspor FK | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Amedspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Sakaryaspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Casa Pia AC | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Porto | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Al Fayha | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | FC Porto | Al Fayha | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | Caykur Rizespor | FC Porto | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | FC Porto | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Sivasspor | FC Porto | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | FC Porto | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Santa Clara | FC Porto | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Penafiel | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | Clube Oriental Lissabon | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rio Branco EC (SP) | Clube Oriental Lissabon | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2014 | Guarani SP | Rio Branco EC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | São Caetano B | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | Vissel Kobe | São Caetano B | Cho mượn | — |
| 09/08/2012 | São Caetano B | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy39
- Sức mạnh32
- Thể lực32