Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernandinho

Birkirkara FCTiền đạoBRA
32Tuổi
166Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fernandinho là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Birkirkara FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—6434010000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 340 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/201924100 nghìn €
26/12/201925200 nghìn €
24/11/202026200 nghìn €
26/05/202227250 nghìn €
23/01/202328250 nghìn €
16/05/202328300 nghìn €
04/12/202329300 nghìn €
23/05/202429300 nghìn €
14/07/202429300 nghìn €
05/12/202430250 nghìn €
18/05/202530250 nghìn €
16/10/202531225 nghìn €
18/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Sliema Wanderers FCBirkirkara FCChuyển nhượng—
14/07/2025Floriana F.C.Sliema Wanderers FCChuyển nhượng—
02/01/2025PSIS SemarangFloriana F.C.Chuyển nhượng—
04/07/2024Marsaxlokk FCPSIS SemarangChuyển nhượng—
24/07/2023Trau FCMarsaxlokk FCChuyển nhượng—
31/12/2022Free playerTrau FCChuyển nhượng—
17/10/2022Agua Santa SP YouthFree playerTrở lại—
20/07/2022Trau FCAgua Santa SP YouthChuyển nhượng—
23/12/2021Free playerTrau FCChuyển nhượng—
23/06/2021Vila NovaFree playerTrở lại—
01/06/2021Santo AndreVila NovaChuyển nhượng—
01/03/2021Zejtun CorinthiansSanto AndreChuyển nhượng Free—
15/09/2020Santo AndreZejtun CorinthiansChuyển nhượng—
15/01/2020Badak LampungSanto AndreChuyển nhượng—
11/04/2019Brasil de PelotasBadak LampungChuyển nhượng—
06/12/2018Red Bull BragantinoBrasil de PelotasChuyển nhượng—
28/05/2018Nautico (PE)Red Bull BragantinoChuyển nhượng—
20/12/2017Botafogo FCNautico (PE)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com