Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernandinho

Mirassol - SPTiền đạoBRA
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Fernandinho là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
591Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1033630014183%47%106,58
Copa do Brasil2026—211220001084%60%007,00
Copa Libertadores2026—211060003166%56%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/104 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/70 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 32
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/15 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernandinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-022010018/914/7—6,97
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 2-0dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-2270000111/1211/9V6,40
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-114000016/702/4—6,90
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2900010120/2337/14—6,47
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-111001014/502/3—6,93
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-112000011/116/10—6,81
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-087003138/1206/11—6,59
17/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 1-5690010310/1300/5—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/20192150 nghìn €
27/05/202123400 nghìn €
14/10/202124400 nghìn €
04/08/202225400 nghìn €
17/07/202325400 nghìn €
26/11/202326400 nghìn €
17/04/202426400 nghìn €
26/11/202427600 nghìn €
27/03/2025271,0 triệu €
05/06/2025271,0 triệu €
09/12/202528700 nghìn €
18/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026CearaMirassol - SPChuyển nhượng—
31/12/2024Mirassol - SPCearaChuyển nhượng—
18/01/2023Goias Esporte ClubeMirassol - SPChuyển nhượng—
31/12/2022Brusque FCGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
23/01/2022FC JuarezBrusque FCChuyển nhượng—
26/08/2021Chapecoense - SCFC JuarezChuyển nhượng—
17/02/2021EC Bahia BChapecoense - SCChuyển nhượng—
16/02/2021Chapecoense U20EC Bahia BCho mượn—
18/06/2020EC Bahia BChapecoense U20Chuyển nhượng—
25/05/2020Joinville SCEC Bahia BCho mượn—
15/12/2019EC Bahia BJoinville SCChuyển nhượng—
24/05/2018Esporte Clube Noroeste (SP)Bahia - BAChuyển nhượng—
18/03/2018SC Internacional BEsporte Clube Noroeste (SP)Cho mượn—
15/10/2017Esporte Clube Noroeste (SP)SC Internacional BChuyển nhượng—
08/10/2017Ponte PretaEsporte Clube Noroeste (SP)Cho mượn—
03/05/2017Esporte Clube Noroeste (SP)Ponte PretaChuyển nhượng—
09/03/2017Sampaio CorreaEsporte Clube Noroeste (SP)Chuyển nhượng—
31/12/2015Sampaio Corrêa FC (MA) U20Sampaio CorreaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com