Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernand Mayembo

Hapoel Tel AvivHậu vệCGO
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Fernand Mayembo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
792Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—776301005391%57%306,86
Israel Ligat Al Toto Cup2026—2216200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/400 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/26 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/45 (57%)
Không chiến thắng / thua
17 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernand Mayembo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 1-0900011060/6515/7V7,38
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-1900000047/5504/7V6,36
18/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 3-0900000057/6007/9—6,98
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-4900021036/3901/8V5,83
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 4-0901011167/7204/5—7,86
04/09/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemT 3-0900000038/4502/4—6,52
31/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaH 0-0900010062/6413/5—7,08
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AtalantaB 0-1900000062/6813/7V7,02
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AtalantaH 0-0900000050/5325/7—7,09
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GKS KatowiceB 1-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/20162050 nghìn €
07/01/201922150 nghìn €
29/09/201923800 nghìn €
05/01/202023800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
10/11/202024750 nghìn €
24/06/202125750 nghìn €
26/10/202125800 nghìn €
26/12/202125800 nghìn €
01/06/202226800 nghìn €
01/11/202226700 nghìn €
26/06/202327600 nghìn €
21/12/202327500 nghìn €
16/06/202428500 nghìn €
29/12/202428500 nghìn €
19/03/202529550 nghìn €
12/06/202529550 nghìn €
21/12/202529650 nghìn €
10/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Hapoel HaifaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
07/08/2023AjaccioHapoel HaifaChuyển nhượng—
25/07/2022Havre Athletic ClubAjaccioHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2018GrenobleHavre Athletic ClubHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2017Chamois NiortaisGrenobleChuyển nhượng—
29/06/2017GrenobleChamois NiortaisCho mượn—
19/01/2017Chamois NiortaisGrenobleChuyển nhượng—
30/06/2016Chamois Niortais FC IIChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2015Chateauroux U19Chamois Niortais FC IIChuyển nhượng—
30/06/2013CS Brétigny U17Chateauroux U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Melun FC JugendCS Brétigny U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh72
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com