
Fernan Ferreiroa Lopez
31Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Fernan Ferreiroa Lopez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Sloga Doboj.
Tiểu sử Fernan Ferreiroa Lopez
Fernan Ferreiroa Lopez là tiền đạo 31 tuổi, quốc tịch Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK Sloga Doboj. Cầu thủ sinh ngày 10/02/1995, cao 169 cm và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận và 671 phút thi đấu trong giải Bosnia and Herzegovina Premier League. Giá trị thị trường hiện được ghi là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027, và cầu thủ chuyển từ Rudar Prijedor đến FK Sloga Doboj ngày 02/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 671 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 671 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/09/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/01/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/01/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Rudar Prijedor | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2025 | Free player | Rudar Prijedor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Gimnástica Segoviana CF | Free player | Trở lại | — |
| 10/04/2024 | Free player | Gimnástica Segoviana CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Enosis Neon Paralimniou | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2022 | FK Gilan Gabala | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2021 | Free player | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jagiellonia Bialystok | Free player | Trở lại | — |
| 17/09/2020 | FK Gilan Gabala | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barakaldo CF | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2018 | Gimnástica Segoviana CF | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | CD Choco | Gimnástica Segoviana CF | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2015 | Free player | CD Choco | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2015 | Celta Vigo B | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2015 | Compostela | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 23/01/2015 | Celta Vigo B | Compostela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |