
Fermin Antonini
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Fermin Antonini là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.771Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 22 | 1.705 | 0 | 0 | 2 | 13 | 3 | 80% | 46% | 7 | 0 | 6,44 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.705 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 487/605 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/62 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/224 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 96
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 47
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/12 | V | 5,80 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/8 | — | 6,58 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 5/10 | — | 5,92 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/38 | 2 | 5/10 | — | 7,28 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 3/7 | — | 6,94 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/34 | 4 | 5/16 | V | 5,80 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 2 | 4/6 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 5 | 6/10 | V | 6,40 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 5/6 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/09/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực46