
Ferdy Druijf là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almere City FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
699Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
99Phút/bàn
20/39Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 699 | 7 | 0 | 3 | 39 | 20 | 70% | 53% | 1 | 0 | 7,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 7,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 20/39
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/178 (70%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/19 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/91 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 22/31 | 1 | 9/13 | — | 8,03 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 16/24 | 3 | 3/7 | — | 6,66 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 10/16 | 0 | 5/7 | — | 7,27 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 6 | 4 | 1 | 22/29 | 0 | 9/16 | V | 8,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/23 | 1 | 3/12 | — | 6,18 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 4 | 4 | 2 | 10/16 | 1 | 5/10 | — | 9,66 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | T 3-0 | 77 | 1 | 1 | 5 | 3 | 1 | 11/15 | 0 | 3/8 | — | 8,45 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 7,41 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 15/19 | 1 | 11/17 | — | 8,20 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/30 | 0 | 4/13 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 28/06/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/10/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Free Player | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | SK Rapid Wien | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | PEC Zwolle | SK Rapid Wien | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | SK Rapid Wien | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AZ Alkmaar | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | SK Rapid Wien | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 01/02/2022 | AZ Alkmaar | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | KV Mechelen | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | AZ Alkmaar | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | NEC Nijmegen | AZ Alkmaar U21 | Cho mượn | — |
| 03/01/2019 | AZ Alkmaar U21 | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Uitgeest Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực58