
Feng Zhuoyi là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.
Tiểu sử Feng Zhuoyi
Feng Zhuoyi là tiền vệ của Chengdu Rongcheng, mang quốc tịch China, sinh ngày 18/06/1989 và 37 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân và 2 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường là 10 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € (2016) và hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Shijiazhuang Gongfu đến Chengdu Rongcheng ngày 30/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Zetian | T 4-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2013 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/05/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/06/2015 | 25 | 75 nghìn € |
| 31/10/2015 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/11/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/03/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/06/2018 | 28 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 29 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Shijiazhuang Gongfu | Chengdu Rongcheng | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Chengdu Rongcheng | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng 0.050467M € | 50 nghìn € |
| 23/03/2020 | Henan FC | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2016 | Guangzhou City(2011-2023) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Chengdu Tiancheng (1996-2014) | Guangzhou City(2011-2023) | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2009 | Sheffield United (HK) (diss.) | Chengdu Tiancheng (1996-2014) | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Chengdu Tiancheng (1996-2014) | Sheffield United (HK) (diss.) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Unknown | Chengdu Tiancheng (1996-2014) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực47
- Kỹ thuật51