
Feliz Vaz là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Clube Desportivo Trofense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 332 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 332 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2012 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/01/2012 | 22 | 450 nghìn € |
| 29/06/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/07/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/07/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/03/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/09/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 425 nghìn € |
| 07/09/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/02/2018 | 28 | 525 nghìn € |
| 28/06/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/02/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 650 nghìn € |
| 30/12/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 27/12/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 27/06/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 34 | — |
| 28/10/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 01/02/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | FC Felgueiras 1932 | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Penafiel | FC Felgueiras 1932 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feirense | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | FC Famalicao | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Free player | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rio Ave | Ribeirão 1968 FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Clube Desportivo Trofense | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Rio Ave | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ribeirão 1968 FC | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | GD Serzedelo | Ribeirão 1968 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Vitoria SC Guimaraes U19 | GD Serzedelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Porto U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |