
Felix Tomi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bastia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 484 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 73% | 57% | 1 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/126 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/63 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 4/9 | V | 6,32 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 3/8 | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | National Pháp | @ Caen | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/15 | 0 | 11/15 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 2-3 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 2 | 3/5 | — | 7,27 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 5/12 | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/23 | 1 | 9/13 | — | 6,17 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/14 | 0 | 4/11 | — | 6,63 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 5/11 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Bastia II | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | GFC Ajaccio | Bastia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Le Mans | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2020 | Ajaccio | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Ajaccio U19 | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực51