Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Félix Martí

Sant AndreuHậu vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Félix Martí là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Sant Andreu.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Félix Martí · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Antequera CFH 2-2dự bị00000—0———
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Gimnastic de TarragonaT 2-1dự bị00000—0———
24/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD IbizaB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Aguilas CFT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026Spanish Primera División RFEF@ SD HuescaB 0-1dự bị00000—0———
25/09/2025Cúp C2 châu Âuvs Nottingham ForestH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221825 nghìn €
28/12/20221850 nghìn €
29/06/202319200 nghìn €
19/12/202319500 nghìn €
25/03/202419700 nghìn €
23/06/202420700 nghìn €
13/10/202420300 nghìn €
17/12/202420200 nghìn €
24/06/202521200 nghìn €
29/12/202521200 nghìn €
22/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Antequera CFSant AndreuChuyển nhượng—
20/01/2026Real Betis BAntequera CFChuyển nhượng—
29/06/2024SD AmorebietaReal Betis BCho mượn—
01/07/2023Real Betis BSD AmorebietaChuyển nhượng—
31/08/2022Real Betis U19Real Betis BChuyển nhượng—
30/06/2021Real Betis Balompie YouthReal Betis U19Chuyển nhượng—
30/06/2020CF Damm YouthReal Betis Balompie YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com