
Felix Lohkemper là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Sandhausen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
432Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 432 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 432 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 2/7 | — | 5,54 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | H 2-2 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 20/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 3-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,52 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 7,16 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 0/6 | — | 6,30 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/21 | 1 | 3/9 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/08/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/01/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/11/2014 | 19 | 350 nghìn € |
| 06/03/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/02/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/02/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/03/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/04/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/11/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Waldhof Mannheim | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | 1. FC Nürnberg | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1. FC Magdeburg | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Mainz II | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSG Hoffenheim II | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfB Stuttgart II | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Karlsruher SC Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật43
- Tư duy64
- Sức mạnh34
- Thể lực44