
Felix Klaus là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
794Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
20/33Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 704 | 7 | 2 | 1 | 30 | 19 | 75% | 44% | 1 | 0 | 7,45 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 53% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 19/30
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/7
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/241 (75%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/74 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 29
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 88 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 10/16 | 1 | 3/7 | V | 9,39 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 32/43 | 0 | 4/9 | — | 6,72 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 4/8 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 18/22 | 0 | 4/9 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 34/43 | 0 | 7/16 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/30 | 1 | 2/7 | — | 7,95 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/29 | 0 | 7/13 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 6 | 6 | 0 | 20/27 | 0 | 5/11 | — | 7,66 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 7 | 4 | 2 | 26/30 | 1 | 4/7 | — | 8,13 |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 24/31 | 0 | 6/10 | — | 7,70 |