
Felix Götze là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 33% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/38 | 0 | 3/6 | — | 6,88 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 7,15 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 2/5 | — | 5,81 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Schalke 04 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 2 | 9/14 | — | 6,57 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/41 | 1 | 3/4 | — | 8,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/08/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/10/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 09/02/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/10/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/03/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/09/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Rot-Weiss Essen | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Augsburg | Rot-Weiss Essen | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | Rot-Weiss Essen | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 28/08/2022 | FC Augsburg | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | 1. FC Kaiserslautern | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | FC Augsburg | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2018 | FC Bayern Munich | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bayern Munchen U19 | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | Borussia Dortmund Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực55