Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Félix Espinoza

Los ChankasTiền đạoPER
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Félix Espinoza là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Los Chankas.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
284Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,27Bàn/90 phút
71Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—822761019579%51%106,72
Copa de la Liga2026—10830000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/113 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/35 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Félix Espinoza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-1dự bị00000—0———
09/10/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauH 0-06000003/611/3—6,58
01/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 1-2450010312/1503/3—7,02
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-5600021118/2212/9—6,50
30/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIB 3-4721033219/2504/7V7,77
24/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesB 0-3dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-3150000014/1611/4—6,22
08/08/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoH 1-1dự bị00000—0———
01/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201919175 nghìn €
14/02/202020125 nghìn €
08/12/202021100 nghìn €
01/09/202122150 nghìn €
22/08/202223200 nghìn €
18/12/202223225 nghìn €
01/06/202324225 nghìn €
14/11/202324250 nghìn €
24/06/202425225 nghìn €
23/10/202425200 nghìn €
11/06/202526200 nghìn €
05/11/202526200 nghìn €
04/06/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com