Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Félix Eboa Eboa

29Tuổi
186Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Félix Eboa Eboa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Félix Eboa Eboa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 1-2900000041/4905/8—6,35
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-1900000058/6726/11—6,93
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 2-09000000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Kauno ZalgirisT 1-09000000—0——7,00
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ HJK HelsinkiH 2-2dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs HJK HelsinkiH 0-05100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 750 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201720600 nghìn €
23/01/2018202,0 triệu €
19/03/2018203,0 triệu €
03/06/2018213,0 triệu €
16/12/2018213,0 triệu €
06/03/2019214,0 triệu €
02/06/2019225,0 triệu €
05/01/2020223,0 triệu €
07/04/2020222,4 triệu €
13/08/2020232,0 triệu €
10/11/2020232,0 triệu €
24/06/2021241,5 triệu €
26/10/2021241,0 triệu €
26/12/2021241,0 triệu €
23/03/202224800 nghìn €
01/06/202225600 nghìn €
27/10/202225600 nghìn €
15/06/202326500 nghìn €
24/10/202326400 nghìn €
02/06/202427400 nghìn €
01/12/202427500 nghìn €
01/06/202528600 nghìn €
07/12/202528700 nghìn €
21/05/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026ArdaThep Xanh Nam Dinh FCChuyển nhượng—
03/02/2024Free playerArdaChuyển nhượng—
30/06/2023GuingampFree playerTrở lại—
30/06/2017Paris Saint Germain IIGuingampChuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Montfermeil JugendParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—
30/06/2007US Ivry YouthFC Montfermeil JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com