
Felix Bacher là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
776Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
776Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 551 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 89% | 52% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 44% | 0 | 0 | 6,43 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 57% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/392 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/44 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/76 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/96 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,01 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/61 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/58 | 1 | 4/9 | — | 6,69 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/96 | 3 | 4/7 | — | 6,99 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 2/3 | — | 6,68 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 4/6 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/77 | 1 | 6/7 | — | 7,16 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/80 | 1 | 4/8 | V | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/11/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/05/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/02/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/09/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/03/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Estoril | Lyon | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 24/07/2024 | WSG Tirol | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg II | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | FC Wacker Innsbruck | SC Freiburg II | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2019 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Tirol U19 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Wacker Innsbruck Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2011 | SC Schwaz Youth | FC Wacker Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh68
- Thể lực59