
Felipe Vizeu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Tiểu sử Felipe Vizeu
Felipe Vizeu là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Avaí FC, mang quốc tịch Brazil và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 8 trận tại Serie B Brazil với tổng 618 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2019. Ngày 05/08/2026, cầu thủ chuyển từ Sporting Cristal đến Avaí FC, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
663Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 9 | 8 | 663 | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 80% | 23% | 3 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/123 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/64 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/5 | — | 6,17 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/10 | — | 6,19 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 18/21 | 0 | 0/4 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/10 | — | 6,09 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/5 | V | 6,01 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 1/11 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 5/9 | V | 6,22 |
| 12/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 4 | 1 | 15/18 | 0 | 3/7 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 19 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 04/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Sporting Cristal | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Remo - PA | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Criciuma | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2023 | Atletico Clube Goianiense | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sheriff Tiraspol | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Udinese | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Yokohama FC | Udinese | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Udinese | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ceara | Udinese | Cho mượn | — |
| 17/10/2020 | Udinese | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Akhmat Grozny | Udinese | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Udinese | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Grêmio - RS | Udinese | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | Udinese | Grêmio - RS | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Flamengo - RJ | Udinese | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/2015 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | America Futebol Clube (MG) U17 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực48