Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Santos

True Bangkok UnitedTiền đạoBEN
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Felipe Santos là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo True Bangkok United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—40450006285%20%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/40 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-2190041214/1901/3—6,69
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 2-012001006/600/3—6,51
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedT 3-211001108/900/2—6,10
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sisaket UnitedT 3-13000006/601/2—6,00
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-56400000—0——6,30
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-49000000—0——6,30
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Aris ThessalonikiH 2-26911000—0—V6,72
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Aris ThessalonikiT 2-19010000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,4 triệu €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20182150 nghìn €
02/08/201821150 nghìn €
07/03/201922300 nghìn €
23/06/201922250 nghìn €
26/12/201922225 nghìn €
29/07/202023350 nghìn €
05/01/202124250 nghìn €
07/06/202124350 nghìn €
29/12/202124450 nghìn €
23/05/202225400 nghìn €
26/12/202225450 nghìn €
30/05/202326600 nghìn €
21/12/202326450 nghìn €
16/06/202427300 nghìn €
26/12/202427750 nghìn €
08/06/202528900 nghìn €
22/12/2025281,2 triệu €
17/06/2026291,4 triệu €
22/09/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Araz NakhchivanTrue Bangkok UnitedChuyển nhượng—
09/07/2024Hapoel HaifaAraz NakhchivanChuyển nhượng—
30/06/2023FK Gilan GabalaHapoel HaifaChuyển nhượng—
30/06/2022Shamakhi FKFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
30/06/2021MariborShamakhi FKChuyển nhượng—
15/07/2018Ankaran Hrvatini Mas TechMariborHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
23/01/2018Palmeiras U20Ankaran Hrvatini Mas TechChuyển nhượng—
31/12/2014Paulista(SP)Palmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy66
  • Sức mạnh31
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com