
Felipe Jonatan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
8Đá chính
1.020Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 19 | 7 | 845 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 85% | 54% | 0 | 0 | 6,44 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 175 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 53% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 845 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/353 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/26 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/66 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/94 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/45 | 2 | 3/4 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | — | — | 6,37 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/08/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/09/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực49