
Felipe Aguilar
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Felipe Aguilar là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 71% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/68 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 3 | 6/7 | — | 6,50 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 3 | 9/14 | V | 6,82 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 1/3 | V | 6,60 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/48 | 0 | 4/5 | — | 7,69 |
| 18/04/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 4/7 | — | 6,54 |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/54 | 2 | 4/5 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/07/2016 | 23 | 550 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/11/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 825 nghìn € |
| 18/11/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2018 | 25 | 1,1 triệu € |
| 07/06/2018 | 25 | 1,1 triệu € |
| 08/10/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 16/06/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 25/10/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 10/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực56