Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fejsal Mulic

Novi PazarTiền đạoSRB
32Tuổi
203Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Fejsal Mulic là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Novi Pazar.

Tiểu sử Fejsal Mulic

Đang thi đấu cho Novi Pazar, Fejsal Mulic là tiền đạo quốc tịch Serbia, 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, cầu thủ có 9 trận, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 593 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,73. Thể hình gồm chiều cao 203 cm và cân nặng 84 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 750 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027, sau khi cầu thủ được chuyển từ Sogdiana Jizak vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
661Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
661Phút/bàn
9/29Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—10966110229970%51%106,82

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 661 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/29
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/5
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/148 (70%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/77 (51%)
Không chiến thắng / thua
24 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fejsal Mulic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-2680121215/2016/9—7,64
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 0-116002013/300/1—6,78
19/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunH 2-261002018/1003/5—6,36
12/09/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 1-1760010010/1203/8—6,45
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-065002106/704/6—6,42
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 1-1900163219/2604/9—7,70
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-1900052114/2116/10—6,55
18/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadT 2-0821041010/1908/12—7,77
27/07/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-045001009/1202/6V6,29
19/07/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacT 1-0680041110/1804/11—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 725 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20131850 nghìn €
28/11/201420100 nghìn €
12/01/201520200 nghìn €
30/06/201520200 nghìn €
10/02/201621200 nghìn €
14/07/201621200 nghìn €
20/01/201722200 nghìn €
05/06/201722200 nghìn €
07/11/201824200 nghìn €
27/06/201924150 nghìn €
26/12/201925150 nghìn €
08/09/202025200 nghìn €
15/12/202026400 nghìn €
21/06/202126700 nghìn €
25/12/202127750 nghìn €
17/06/202227725 nghìn €
26/12/202228700 nghìn €
22/06/202328600 nghìn €
18/12/202329500 nghìn €
13/06/202429450 nghìn €
04/12/202430400 nghìn €
16/06/202530400 nghìn €
21/12/202531350 nghìn €
12/05/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sogdiana JizakNovi PazarChuyển nhượng—
31/12/2025Buriram UnitedSogdiana JizakChuyển nhượng—
07/07/2025FK Yelimay SemeyBuriram UnitedChuyển nhượng—
31/12/2024Suwon Samsung BluewingsFK Yelimay SemeyChuyển nhượng—
06/02/2023Seongnam FCSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
31/12/2021FK Velez MostarSeongnam FCHết hạn mượn 0.1002M €100 nghìn €
30/12/2021Seongnam FCFK Velez MostarCho mượn—
04/02/2021FK Velez MostarSeongnam FCChuyển nhượng 0.0835M €83 nghìn €
28/07/2020Free playerFK Velez MostarChuyển nhượng—
31/05/2020NS MuraFree playerTrở lại—
10/07/2019Hapoel Tel AvivNS MuraChuyển nhượng—
29/06/2019Bnei YehudaHapoel Tel AvivCho mượn—
04/02/2019Hapoel Tel AvivBnei YehudaChuyển nhượng—
30/01/2018Hapoel AkkoHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
12/07/2017Royal Excel MouscronHapoel AkkoChuyển nhượng—
18/01/2016TSV 1860 MünchenRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
01/07/2015TSV 1860 München IITSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2013FK Novi Pazar U19TSV 1860 München IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com