
Federico Vera là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Huracan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 6 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 51% | 1 | 0 | 6,61 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/139 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/58 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/10/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 28 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | CA Independiente | CA Huracan | Chuyển nhượng 0.084228M € | 84 nghìn € |
| 08/08/2024 | Club Atlético Unión | CA Independiente | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2020 | Sportivo Las Parejas | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | Club Atlético Unión | Sportivo Las Parejas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CA Unión (Santa Fe) II | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực49