
Federico Ricca là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Belgrano.
Tiểu sử Federico Ricca
Federico Ricca là hậu vệ thi đấu cho Belgrano, quốc tịch Uruguay, sinh ngày 01/12/1994 và hiện 31 tuổi. Chiều cao 179 cm, nặng 73 kg, chân thuận là chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ có 15 trận với 1031 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40, trong đó 13 trận tại VĐQG Argentina và 2 trận tại Copa Argentina. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, cao nhất từng đạt là 3,0 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.031Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 11 | 851 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 60% | 1 | 1 | 6,31 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 57% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/340 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/34 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/84 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/49 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/46 | 1 | 9/13 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 4 | 8/13 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/08/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/08/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/02/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 03/11/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/09/2026 | 31 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh74
- Thể lực60