
Federico Mateos là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Audax Italiano.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.011Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
502Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 17 | 1.438 | 2 | 0 | 1 | 30 | 10 | 72% | 55% | 6 | 1 | 6,55 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 4 | 321 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 5,40 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 3 | 252 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 67% | 68% | 0 | 0 | 6,31 |
| Copa de la Liga | — | — | 4 | 3 | 280 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70% | 47% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.438 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/30
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 23/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 480/658 (72%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 10/32 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/131 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/180 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 68
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 256
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 10/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/127 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/22 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa de la Liga · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/118 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 3 | 6/10 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/37 | 3 | 7/13 | V | 6,18 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/25 | 3 | 5/11 | V | 6,16 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 34/43 | 0 | 2/7 | — | 6,26 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 5 | 8/9 | — | 6,63 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/22 | 0 | 4/8 | — | 7,60 |
| 12/07/2026 | Chilean Cup | @ CD Magallanes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Santa Cruz | B 1-2 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,00 |
| 01/07/2026 | Chilean Cup | vs Palestino | T 3-2 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,90 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs CD Magallanes | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |