
Federico Girotti là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
10Đá chính
1.161Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
14/58Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 10 | 1.161 | 4 | 0 | 1 | 58 | 14 | 66% | 53% | 2 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.161 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/58
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 18/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 15
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/309 (66%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/27 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/165 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 38
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 19/25 | 1 | 7/15 | — | 7,68 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 5/9 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 9 | 1 | 2 | 13/21 | 0 | 6/13 | V | 7,77 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/17 | 0 | 4/11 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 8/12 | 1 | 7/11 | — | 6,83 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 3/7 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/21 | 1 | 6/8 | — | 6,61 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 19/29 | 0 | 8/13 | — | 8,20 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/24 | 0 | 4/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 3,2 triệu € |
| 07/02/2022 | 22 | 2,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 2,6 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực50