Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Girotti

Alianza LimaTiền đạoARG
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Federico Girotti là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
10Đá chính
1.161Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
14/58Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22101.161401581466%53%206,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.161 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/58
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
18/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/309 (66%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
16/27 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/165 (53%)
Không chiến thắng / thua
54 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 38
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Girotti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1890141219/2517/15—7,68
12/10/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 2-130001015/1000/2—6,39
19/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-0830051010/1315/9—6,49
13/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-2901091213/2106/13V7,77
07/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-190001028/1704/11—6,03
30/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-145004118/1217/11—6,83
24/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-145001003/803/7—6,46
16/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0650041220/2116/8—6,61
09/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 1-1901041319/2908/13—8,20
02/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1900031217/2404/7—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,6 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/2021211,0 triệu €
10/06/2021224,0 triệu €
19/10/2021223,2 triệu €
07/02/2022222,8 triệu €
23/05/2022222,6 triệu €
25/10/2022232,5 triệu €
03/07/2023241,8 triệu €
18/12/2023241,7 triệu €
11/06/2024252,5 triệu €
12/12/2024252,5 triệu €
01/04/2025252,2 triệu €
01/06/2025262,2 triệu €
16/12/2025262,0 triệu €
24/03/2026261,5 triệu €
04/06/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com