
Federico Gino
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Federico Gino là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Tiểu sử Federico Gino
Federico Gino là tiền vệ thi đấu cho Aldosivi Mar del Plata, mang quốc tịch Uruguay và hiện 33 tuổi. Anh sinh ngày 26/02/1993, cao 173 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 anh có 14 trận, 1053 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 6,47, trong đó VĐQG Argentina ghi 13 trận và 2 bàn, còn Copa Argentina ghi 1 trận. Giá trị thị trường được ghi là 150 nghìn €, giá trị cao nhất là 750 nghìn € (2015), và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.053Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
526Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 12 | 1.029 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 77% | 46% | 6 | 0 | 6,45 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.029 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/407 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/41 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/101 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 38
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 3/8 | V | 6,27 |
| 04/04/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/4 | V | 5,93 |
| 01/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 4/8 | — | 6,06 |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 2/5 | V | 5,88 |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/21 | 2 | 3/11 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/02/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/08/2014 | 21 | 525 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/08/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 03/01/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/11/2017 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/08/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 525 nghìn € |
| 09/11/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/04/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực46