
Federico Gattoni là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ascoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 1,7 triệu € |
| 07/02/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 1,7 triệu € |
| 05/09/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Sevilla FC | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | River Plate | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | Sevilla FC | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Anderlecht | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Sevilla FC | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CA San Lorenzo | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Sevilla FC | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | CA San Lorenzo | Sevilla FC | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 09/08/2020 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh79
- Thể lực65