
Federico Del Frate
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Federico Del Frate là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
20Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 18 | 1 | 5 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 82% | — | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,63
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/188 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/86 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,28
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/42 | 0 | — | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | — | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Pisa | T 4-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 28/36 | 0 | — | — | 7,77 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | — | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Cesena | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | — | — | 5,85 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,22 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Hellas Verona | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | — | — | 6,28 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 2/2 | — | 6,47 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Bari | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/06/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 20/06/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực14
- Chỉ số 155
- Chỉ số 216
- Chỉ số 459
- Chỉ số 350