
Federico Del Frate
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Federico Del Frate là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.
Tiểu sử Federico Del Frate
Federico Del Frate, thủ môn 30 tuổi, quốc tịch Italy, thi đấu cho ACD Virtus Entella. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 810 phút và có 21 lần cứu thua, gồm 19 lần ở Serie B và 2 lần ở Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường của thủ môn là 300 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Số đo cơ thể ghi nhận 192 cm và 77 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
23Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 21 | 1 | 8 | 73% | 100% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 82% | — | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/236 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/104 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,28
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 28/10/2026 | Serie B | vs Avellino | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 24/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/42 | 0 | — | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | — | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Pisa | T 4-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 28/36 | 0 | — | — | 7,77 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | — | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Cesena | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | — | — | 5,85 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/06/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 20/06/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực34
- Chỉ số 148
- Chỉ số 235
- Chỉ số 455
- Chỉ số 355