
Federico Carrizo
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Federico Carrizo là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.
Tiểu sử Federico Carrizo
Federico Carrizo là tiền đạo của Club Libertad Asunción, quốc tịch Argentina, 35 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 37 trận với 2279 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 5 lần và điểm trung bình 6,72. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,4 triệu € (2015). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/01/2026, từ Cerro Porteno sang Club Libertad Asunción, hợp đồng đến 30/12/2026. Chiều cao 174 cm, cân nặng 66 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
31Đá chính
2.324Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 32 | 26 | 1.966 | 4 | 0 | 4 | 27 | 10 | 83% | 50% | 3 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 358 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 75% | 47% | 2 | 0 | 6,14 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.966 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/27
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1090/1304 (83%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 18/58 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 98/157 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/144 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 62
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 349
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/149 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 1/1 | — | 5,88 |
| 12/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 05/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 35/44 | 7 | 11/12 | — | 7,65 |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 3 | 7/9 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/55 | 0 | 2/3 | V | 7,08 |
| 12/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 2 | 2/7 | — | 5,95 |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/61 | 2 | 4/5 | — | 6,33 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/54 | 0 | 3/3 | — | 6,28 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/60 | 0 | 1/7 | — | 6,96 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 70/80 | 0 | 2/8 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/01/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 2,4 triệu € |
| 30/09/2015 | 24 | 2,4 triệu € |
| 05/02/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/08/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 01/02/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 08/12/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 01/06/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 05/12/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 24/03/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2015; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Cerro Porteno | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CA Penarol | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2022 | Free player | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Cerro Porteno | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2019 | Rosario Central | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2017 | Boca Juniors | Rosario Central | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/12/2015 | Cruz Azul | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 05/08/2015 | Boca Juniors | Cruz Azul | Chuyển nhượng 0.088692M € | 88 nghìn € |
| 08/07/2014 | Rosario Central | Boca Juniors | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 30/04/2010 | Rosario Central U20 | Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật61
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực45