
Federico Barba là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 81% | 0 | 0 | 7,14 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/67 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/40 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Avellino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 3 | 9/11 | — | 7,14 |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 3/3 | — | 6,88 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/12/2012 | 19 | 450 nghìn € |
| 04/07/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 450 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/01/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/08/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/08/2020 | 26 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,1 triệu € |
| 10/10/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Persib Bandung | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | FC Sion | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Como | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Pisa | Como | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/08/2022 | Benevento | Pisa | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/08/2020 | Chievo | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Benevento | Chievo | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Chievo | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Real Valladolid CF | Chievo | Cho mượn | — |
| 05/07/2019 | Chievo | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Sporting Gijon | Chievo | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 24/07/2017 | Empoli | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2016 | VfB Stuttgart | Empoli | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Empoli | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 12/08/2013 | Grosseto | AS Roma | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2013 | AS Roma | Grosseto | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2013 | Grosseto | AS Roma | Cho mượn | — |
| 15/07/2012 | AS Roma U20 | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực55