Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Barba

PalermoHậu vệITA
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Federico Barba là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—11900000092%81%007,14
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900000090%100%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/67 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/40 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Barba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Serie Bvs PadovaT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie B@ AvellinoH 1-1900000062/6739/11—7,14
08/09/2026Serie Bvs SampdoriaT 3-1dự bị00000—0———
03/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaT 5-2900000036/4013/3—6,88
31/08/2026Serie B@ ArezzoT 3-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Bvs Juve StabiaT 1-0dự bị00000—0———
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs LecceT 2-0dự bị00000—0———
11/08/2026Giao hữu CLB@ JuventusB 0-2290000013/1400/2—6,05
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaH 0-09000000—0——6,20
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 2-19000000—0—V6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
24/03/201218100 nghìn €
25/12/201219450 nghìn €
04/07/201319500 nghìn €
28/01/201420450 nghìn €
14/07/201420500 nghìn €
06/01/201521700 nghìn €
30/06/2015212,0 triệu €
03/01/2016221,8 triệu €
14/07/2016221,8 triệu €
01/01/2017231,5 triệu €
07/06/2017231,2 triệu €
16/08/2017231,5 triệu €
31/12/2017241,5 triệu €
29/05/2018241,5 triệu €
19/12/2018251,5 triệu €
05/06/2019252,0 triệu €
19/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
20/08/2020261,3 triệu €
28/12/2020271,5 triệu €
02/06/2021271,5 triệu €
28/12/2021281,5 triệu €
05/06/2022281,4 triệu €
21/12/2022291,4 triệu €
11/06/2023291,1 triệu €
10/10/202330900 nghìn €
26/12/202330900 nghìn €
02/06/2024301,2 triệu €
17/12/2024311,0 triệu €
09/06/202531500 nghìn €
18/12/202532500 nghìn €
26/05/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Persib BandungPalermoChuyển nhượng—
26/08/2025FC SionPersib BandungChuyển nhượng—
16/01/2025ComoFC SionChuyển nhượng—
31/07/2023PisaComoHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/08/2022BeneventoPisaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/08/2020ChievoBeneventoChuyển nhượng—
30/08/2020BeneventoChievoCho mượn—
23/01/2020ChievoBeneventoChuyển nhượng—
22/01/2020Real Valladolid CFChievoCho mượn—
05/07/2019ChievoReal Valladolid CFChuyển nhượng—
13/08/2018Sporting GijonChievoHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
24/07/2017EmpoliSporting GijonHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
29/06/2016VfB StuttgartEmpoliCho mượn—
31/01/2016EmpoliVfB StuttgartChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
12/08/2013GrossetoAS RomaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2013AS RomaGrossetoHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2013GrossetoAS RomaCho mượn—
15/07/2012AS Roma U20GrossetoChuyển nhượng—
30/06/2010AS Roma U17AS Roma U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com