
Fausto Vera là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
30Đá chính
2.485Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2485Phút/bàn
11/49Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 24 | 2.076 | 0 | 0 | 0 | 40 | 8 | 88% | 51% | 5 | 1 | 6,80 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 4 | 311 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 88% | 58% | 0 | 0 | 6,98 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 98 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 92% | 44% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.076 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/40
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1403/1581 (88%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 87/134 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/228 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 71
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/219 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/89 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/60 | 8 | 11/14 | V | 6,06 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/70 | 1 | 4/13 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 114/127 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/84 | 3 | 5/10 | — | 7,17 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 8/13 | — | 6,35 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/53 | 2 | 8/11 | — | 6,39 |
| 27/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 2 | 1/3 | — | 7,11 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 0 | 1/6 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 19 | 7,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 19 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 9,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 20 | 11,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 07/02/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 5,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Atlético Mineiro - MG | River Plate | Chuyển nhượng 0.425M € | 425 nghìn € |
| 15/07/2024 | Corinthians - SP | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 25/07/2022 | Argentinos Juniors | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực58