
Fausto Tienza là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Amorebieta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/11/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/03/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 17/03/2026 | 36 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | SD Amorebieta | Club Atlético Central | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Compostela | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | UD Ibiza | Compostela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Racing Santander | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Panathinaikos | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Gimnastic de Tarragona | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | Panathinaikos | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gimnastic de Tarragona | Panathinaikos | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Panathinaikos | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2019 | Extremadura UD | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Cadiz | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | CA Osasuna | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AD Alcorcon | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2014 | Real Betis B | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2013 | UD Melilla | Real Betis B | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/07/2011 | Valencia CF Mestalla | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | CD La Muela (- 2012) | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Valencia CF Mestalla | CD La Muela (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Caravaca CF (- 2012) | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Valencia CF Mestalla | Caravaca CF (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Tư duy44
- Sức mạnh54
- Thể lực51
- Kỹ thuật45